Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bạn trai" (1)

bạn trai
phát
Tiếng Anh Danh từboyfriend
Từ vựng của tôi
cô ấy đã có bạn trai
she has a boyfriend

swap_horiz Từ liên quan "bạn trai" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bạn trai" (5)

cô ấy đã có bạn trai
she has a boyfriend
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
I don't know what to give his parents
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
he is my ideal boyfriend
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
I broke up with my long-term boyfriend.
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
She brought her boyfriend home.